12 lượt xem

Hiện nay có những loại xét nghiệm miễn dịch phổ biến nào?

Xét nghiệm miễn dịch giúp phát hiện sớm các bệnh nghiêm trọng như ung thư, viêm nhiễm, thông qua các xét nghiệm như nước tiểu, máu, thử thai. Loại xét nghiệm này hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán và đưa ra phương án điều trị phù hợp.

1. Xét nghiệm miễn dịch là gì?

Xét nghiệm miễn dịch hiện nay được sử dụng rộng rãi và thực hiện thường xuyên tại các bệnh viện, trung tâm xét nghiệm. Đây là nhóm xét nghiệm giúp chẩn đoán và đánh giá tình trạng sức khỏe, bao gồm phát hiện dị ứng, tầm soát ung thư,…

Cơ chế hoạt động của xét nghiệm miễn dịch dựa trên phản ứng của hệ miễn dịch cơ thể. Cụ thể:

Khi có kháng nguyên hoặc tác nhân gây bệnh xâm nhập, hệ miễn dịch sẽ nhận diện và tạo ra kháng thể – một loại protein đặc hiệu. Kháng thể này liên kết với kháng nguyên theo nguyên tắc “chìa khóa – ổ khóa”, giúp vô hiệu hóa và tiêu diệt chúng.

Đây là cơ chế bảo vệ tự nhiên quan trọng giúp cơ thể duy trì sức khỏe.

Xét nghiệm miễn dịch thực hiện bằng cách phát hiện phản ứng giữa kháng thể và kháng nguyên trong các mẫu phẩm như máu, nước tiểu, phân hoặc dịch cơ thể khác. Tùy vào mục đích chẩn đoán, có nhiều loại xét nghiệm miễn dịch khác nhau để tìm kiếm các kháng nguyên liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe.

<center><em>Hệ miễn dịch tạo kháng thể chống lại kháng nguyên gây bệnh</em></center>
Hệ miễn dịch tạo kháng thể chống lại kháng nguyên gây bệnh

2. Các loại xét nghiệm miễn dịch phổ biến

Xét nghiệm miễn dịch ngày càng được áp dụng rộng rãi trong y học, giúp phát hiện, sàng lọc và chẩn đoán nhiều bệnh lý ở con người. Chuyên gia tại Trường Cao đẳng Y Dược TPHCM biên soạn:

2.1. Xét nghiệm dị ứng

Dị ứng là phản ứng quá mức của cơ thể trước các tác nhân từ môi trường, gây ra các triệu chứng như nổi mẩn, ngứa, chảy nước mắt, nước mũi, hắt hơi,… Xét nghiệm dị ứng rất đa dạng, tùy thuộc vào nguyên nhân và con đường tiếp xúc với dị nguyên.

Ví dụ, nếu dị ứng qua đường hô hấp do khói bụi, phấn hoa, lông động vật,… thì có thể thực hiện xét nghiệm da hoặc xét nghiệm máu. Trong trường hợp dị ứng thực phẩm như hải sản, đậu nành,… cần xét nghiệm thông qua thức ăn để xác định tác nhân gây dị ứng.

2.2. Sàng lọc ung thư đường tiêu hóa

Ung thư, đặc biệt là ung thư hệ tiêu hóa, ngày càng phổ biến và có diễn tiến phức tạp. Việc tầm soát sớm giúp phát hiện bệnh kịp thời, nâng cao khả năng điều trị và kéo dài thời gian sống.

Xét nghiệm miễn dịch hỗ trợ phát hiện ung thư đường tiêu hóa bằng cách tìm kiếm hemoglobin – sắc tố đặc trưng của máu trong phân. Sự xuất hiện của hemoglobin có thể liên quan đến các bệnh lý như polyp, trĩ, ung thư dạ dày, ung thư đại tràng,…

Những đối tượng nên thực hiện xét nghiệm sàng lọc ung thư tiêu hóa bao gồm:

Người mắc viêm loét dạ dày, đại tràng kéo dài, nhiễm vi khuẩn HP hoặc có polyp tiêu hóa.

Người có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày, đại tràng, thực quản,…

Người có thói quen không lành mạnh như hút thuốc, uống rượu bia, chế độ ăn uống không khoa học.

2.3. Xét nghiệm thử thai

Thử thai thực chất là một dạng xét nghiệm miễn dịch nhằm xác định xem bạn có mang thai hay không. Xét nghiệm này dựa vào việc phát hiện hormone HCG – hormone đặc trưng của thai kỳ – trong nước tiểu.

Que thử thai có chứa kháng thể đặc hiệu với beta-HCG, khi gặp hormone này sẽ đổi màu. Nếu que thử hiện hai vạch, có nghĩa là nồng độ HCG dương tính, bạn đang mang thai. Ngược lại, nếu chỉ có một vạch, kết quả là âm tính. Đây là phương pháp đơn giản, dễ thực hiện tại nhà nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao.

2.4. Xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm nước tiểu giúp phát hiện các chất bất thường như máu, đường, protein hoặc tế bào viêm. Khi có kết quả dương tính, bệnh nhân có thể mắc các bệnh lý như nhiễm trùng đường tiết niệu, suy thận, đái tháo đường,… Đây là xét nghiệm thường quy, hỗ trợ chẩn đoán nhiều bệnh lý liên quan đến hệ tiết niệu và chuyển hóa.

2.5. Xét nghiệm nhận diện tác nhân nhiễm khuẩn

Xét nghiệm miễn dịch được sử dụng để phát hiện các tác nhân virus gây bệnh như HPV, HIV, viêm gan C, viêm amidan,… Qua việc phát hiện các kháng thể đặc hiệu, xét nghiệm giúp xác định chính xác loại vi khuẩn gây bệnh, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả.

Phụ nữ mang thai cũng có thể thực hiện loại xét nghiệm này để kiểm tra tình trạng sức khỏe và xác định liệu họ có đang bị nhiễm trùng hoặc nhiễm ký sinh trùng gây bệnh hay không.

<center><em>Có nhiều loại xét nghiệm miễn dịch với mục đích khác nhau</em></center>
Có nhiều loại xét nghiệm miễn dịch với mục đích khác nhau

2.6. Xét nghiệm kiểm tra chất kích thích

Việc sử dụng các chất kích thích như cần sa, doping, thuốc lắc, cocain, morphin, ma túy tổng hợp,… có thể gây hại cho hệ thần kinh trung ương. Xét nghiệm miễn dịch giúp xác định liệu hệ thần kinh có bị ảnh hưởng bởi các chất kích thích này hay không.

Bên cạnh đó, xét nghiệm này còn giúp phát hiện các tác nhân gây hại khác như chất độc, hóa chất hoặc vấn đề liên quan đến vệ sinh an toàn thực phẩm.

2.7. Xét nghiệm nhồi máu cơ tim

Ở một số bệnh nhân nhồi máu cơ tim, triệu chứng có thể nhẹ và khó nhận diện, gây khó khăn trong việc chẩn đoán. Xét nghiệm miễn dịch giúp phát hiện sự gia tăng các protein đặc hiệu trong máu, là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và điều trị kịp thời.

3. Lưu ý khi thực hiện xét nghiệm miễn dịch

Chuyên gia, giảng viên Cao đẳng điều dưỡng tphcm cho biết: Độ chính xác và độ tin cậy của xét nghiệm miễn dịch rất quan trọng, vì nó đóng vai trò quyết định trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn về chế độ ăn uống kiêng khem hoặc các yêu cầu khi lấy máu, nước tiểu, hay các mẫu mô khác từ cơ thể.

Hãy thông báo cho bác sĩ về các loại vitamin, thuốc, hoặc thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng. Nếu chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm, bạn có thể cần ngừng sử dụng một thời gian theo chỉ dẫn của bác sĩ trước khi thực hiện xét nghiệm. Các loại thuốc như thuốc điều trị động kinh, thuốc chống đông máu,… thường cần được chú ý.

Ngoài ra, các thói quen như quan hệ tình dục quá mức, tập thể dục quá sức, uống ít nước, hoặc ăn quá no có thể làm kết quả xét nghiệm bị sai lệch. Do đó, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn cách chuẩn bị và thực hiện xét nghiệm một cách chính xác và hiệu quả nhất.

Nguồn: Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur